送場 sòng chǎng · tống tràng Hán Việt: tống tràng · Pinyin: sòng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 場 (tràng)Pinyinsòng chǎngHán Việttống tràngCấu tạo送 + 場 · tống + tràng nghĩa thành phần: tống + tràng