送妝 sòng zhuāng · tống trang Hán Việt: tống trang · Pinyin: sòng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 妝 (trang)Pinyinsòng zhuāngHán Việttống trangCấu tạo送 + 妝 · tống + trang nghĩa thành phần: tống + trang Nghĩa EngCihui 送妝 òngzhuāng v.o. <trad.> deliver the dowry to the bridegroom's house