送娘 sòng niáng · tống nương Hán Việt: tống nương · Pinyin: sòng niáng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 娘 (nương)Pinyinsòng niángHán Việttống nươngCấu tạo送 + 娘 · tống + nương nghĩa thành phần: tống + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。送亲娘子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。送亲娘子。