送子 tống tử Hán Việt: tống tử Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 子 (tử)Hán Việttống tửCấu tạo送 + 子 · tống + tử nghĩa thành phần: tống + tử Nghĩa EngCihui 送子 òngzǐ v.o. bring a woman to give birth to a child (of a goddess)