送孝 sòng xiào · tống hiếu Hán Việt: tống hiếu · Pinyin: sòng xiào Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 孝 (hiếu)Pinyinsòng xiàoHán Việttống hiếuCấu tạo送 + 孝 · tống + hiếu nghĩa thành phần: tống + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给吊丧的人送上孝服等,让吊丧的人带孝。Tân Hoa Tự Điển 1.给吊丧的人送上孝服等,让吊丧的人带孝。