送宣 sòng xuān · tống tuyên Hán Việt: tống tuyên · Pinyin: sòng xuān Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 宣 (tuyên)Pinyinsòng xuānHán Việttống tuyênCấu tạo送 + 宣 · tống + tuyên nghĩa thành phần: tống + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传送帝王宣诏的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.传送帝王宣诏的文书。