送審 sòng shěn · tống thẩm Hán Việt: tống thẩm · Pinyin: sòng shěn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 審 (thẩm)Pinyinsòng shěnHán Việttống thẩmCấu tạo送 + 審 · tống + thẩm nghĩa thành phần: tống + thẩm Nghĩa EngCihui 送審 òngshěn* v.p. submit for examination and approval