送尾 sòng wěi · tống vĩ Hán Việt: tống vĩ · Pinyin: sòng wěi Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 尾 (vĩ)Pinyinsòng wěiHán Việttống vĩCấu tạo送 + 尾 · tống + vĩ nghĩa thành phần: tống + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结尾。Tân Hoa Tự Điển 1.结尾。