送年盤 sòng nián pán · tống niên bàn Hán Việt: tống niên bàn · Pinyin: sòng nián pán Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 年 (niên) + 盤 (bàn)Pinyinsòng nián pánHán Việttống niên bànCấu tạo送 + 年 + 盤 · tống + niên + bàn nghĩa thành phần: tống + niên + bàn