送庫 tống khố Hán Việt: tống khố Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 庫 (khố)Hán Việttống khốCấu tạo送 + 庫 · tống + khố nghĩa thành phần: tống + khố Nghĩa EngCihui 送庫 òngkù v.o. <topo.> burn paper houses/etc. in funeral