送形 sòng xíng · tống hình Hán Việt: tống hình · Pinyin: sòng xíng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 形 (hình)Pinyinsòng xíngHán Việttống hìnhCấu tạo送 + 形 · tống + hình nghĩa thành phần: tống + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送别死者形骸。Tân Hoa Tự Điển 1.送别死者形骸。