送往 sòng wǎng · tống vãng Hán Việt: tống vãng · Pinyin: sòng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 往 (vãng)Pinyinsòng wǎngHán Việttống vãngCấu tạo送 + 往 · tống + vãng nghĩa thành phần: tống + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送别去者; 祭送死者。Tân Hoa Tự Điển 1.送别去者。 2.祭送死者。