送心 sòng xīn · tống tâm Hán Việt: tống tâm · Pinyin: sòng xīn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 心 (tâm)Pinyinsòng xīnHán Việttống tâmCấu tạo送 + 心 · tống + tâm nghĩa thành phần: tống + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓死亡。