送懷 sòng huái · tống hoài Hán Việt: tống hoài · Pinyin: sòng huái Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 懷 (hoài)Pinyinsòng huáiHán Việttống hoàiCấu tạo送 + 懷 · tống + hoài nghĩa thành phần: tống + hoài