送戰

sòng zhàn tống chiến

Hán Việt: tống chiến · Pinyin: sòng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓指挥作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓指挥作战。