送戲 sòng xì · tống hí Hán Việt: tống hí · Pinyin: sòng xì Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 戲 (hí)Pinyinsòng xìHán Việttống híCấu tạo送 + 戲 · tống + hí nghĩa thành phần: tống + hí