送房

sòng fáng tống phòng

Hán Việt: tống phòng · Pinyin: sòng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指结婚之夕,亲友陪送新郎进入洞房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指结婚之夕,亲友陪送新郎进入洞房。