送掉 tống điệu Hán Việt: tống điệu Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 掉 (điệu)Hán Việttống điệuCấu tạo送 + 掉 · tống + điệu nghĩa thành phần: tống + điệu Nghĩa EngCihui 送掉 òngdiào* r.v. give away