送撥 sòng bō · tống bát Hán Việt: tống bát · Pinyin: sòng bō Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 撥 (bát)Pinyinsòng bōHán Việttống bátCấu tạo送 + 撥 · tống + bát nghĩa thành phần: tống + bát