送敬 sòng jìng · tống kính Hán Việt: tống kính · Pinyin: sòng jìng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 敬 (kính)Pinyinsòng jìngHán Việttống kínhCấu tạo送 + 敬 · tống + kính nghĩa thành phần: tống + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹致谢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹致谢。