送料 sòng liào · tống liêu Hán Việt: tống liêu · Pinyin: sòng liào Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 料 (liêu)Pinyinsòng liàoHán Việttống liêuCấu tạo送 + 料 · tống + liêu nghĩa thành phần: tống + liêu Nghĩa jaJMdict postage|carriage|shipping charge