送斷 sòng duàn · tống đoạn Hán Việt: tống đoạn · Pinyin: sòng duàn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 斷 (đoạn)Pinyinsòng duànHán Việttống đoạnCấu tạo送 + 斷 · tống + đoạn nghĩa thành phần: tống + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断送;葬送。Tân Hoa Tự Điển 1.断送;葬送。