送日

sòng rì tống nhật

Hán Việt: tống nhật · Pinyin: sòng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送太阳西下; 犹度日。消磨时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送太阳西下。 2.犹度日。消磨时光。