送春 sòng chūn · tống xuân Hán Việt: tống xuân · Pinyin: sòng chūn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 春 (xuân)Pinyinsòng chūnHán Việttống xuânCấu tạo送 + 春 · tống + xuân nghĩa thành phần: tống + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送别春天; 旧时立春日的一种风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.送别春天。 2.旧时立春日的一种风俗。