送梅
tống mai
Hán Việt: tống mai · Pinyin: sòng méi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为梅送行。指观看正在凋谢的梅花。宋陆游有《庚子正月十八日送梅》诗; 犹言送梅雨; 犹出梅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为梅送行。指观看正在凋谢的梅花。宋陆游有《庚子正月十八日送梅》诗。 2.犹言送梅雨。 3.犹出梅。
Hán Việt: tống mai · Pinyin: sòng méi