送檢 sòng jiǎn · tống kiểm Hán Việt: tống kiểm · Pinyin: sòng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 檢 (kiểm)Pinyinsòng jiǎnHán Việttống kiểmCấu tạo送 + 檢 · tống + kiểm nghĩa thành phần: tống + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送交有关方面检查。Tân Hoa Tự Điển 1.送交有关方面检查。