送橫

sòng héng tống hoành

Hán Việt: tống hoành · Pinyin: sòng héng

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为横死者送丧♂,不测,意外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为横死者送丧♂,不测,意外。