送款
tống khoản
Hán Việt: tống khoản · Pinyin: sòng kuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"送歟"; 传送情意。语出南朝梁王僧孺《咏姬人》"何因送款款,半饮杯中醲。" 3.投诚;归降。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"送歟"。 2.传送情意。语出南朝梁王僧孺《咏姬人》"何因送款款,半饮杯中醲。" 3.投诚;归降。
Eng
- Cihui 送款 òngkuǎn* v.o. send/deliver money