送湯

sòng tāng tống thang

Hán Việt: tống thang · Pinyin: sòng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亲友女儿出嫁或生产,送礼致贺; 旧时丧礼之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指亲友女儿出嫁或生产,送礼致贺。 2.旧时丧礼之一。