送燈 sòng dēng · tống đăng Hán Việt: tống đăng · Pinyin: sòng dēng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 燈 (đăng)Pinyinsòng dēngHán Việttống đăngCấu tạo送 + 燈 · tống + đăng nghĩa thành phần: tống + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗富人嫁女后第一个元宵节,送新灯以贺。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗富人嫁女后第一个元宵节,送新灯以贺。