送生 sòng shēng · tống sanh Hán Việt: tống sanh · Pinyin: sòng shēng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 生 (sanh)Pinyinsòng shēngHán Việttống sanhCấu tạo送 + 生 · tống + sanh nghĩa thành phần: tống + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指促使妇女顺利生产。Tân Hoa Tự Điển 1.指促使妇女顺利生产。