送電

sòng diàn tống điện

Hán Việt: tống điện · Pinyin: sòng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发电厂把电力输送到用户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发电厂把电力输送到用户。

Eng

  • Cihui 送電 òngdiàn n. power transmission; delivery of current