送眼 sòng yǎn · tống nhãn Hán Việt: tống nhãn · Pinyin: sòng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 眼 (nhãn)Pinyinsòng yǎnHán Việttống nhãnCấu tạo送 + 眼 · tống + nhãn nghĩa thành phần: tống + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以眼目传情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以眼目传情。