送離 sòng lí · tống li Hán Việt: tống li · Pinyin: sòng lí Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 離 (li)Pinyinsòng líHán Việttống liCấu tạo送 + 離 · tống + li nghĩa thành phần: tống + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹送别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹送别。