送站 sòng zhàn · tống trạm Hán Việt: tống trạm · Pinyin: sòng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 站 (trạm)Pinyinsòng zhànHán Việttống trạmCấu tạo送 + 站 · tống + trạm nghĩa thành phần: tống + trạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送人到车站(乘车):火车开了,~的人们渐渐离去。