送節 sòng jié · tống tiết Hán Việt: tống tiết · Pinyin: sòng jié Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 節 (tiết)Pinyinsòng jiéHán Việttống tiếtCấu tạo送 + 節 · tống + tiết nghĩa thành phần: tống + tiết