送粥 sòng zhōu · tống chúc Hán Việt: tống chúc · Pinyin: sòng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 粥 (chúc)Pinyinsòng zhōuHán Việttống chúcCấu tạo送 + 粥 · tống + chúc nghĩa thành phần: tống + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指就着菜把粥喝下去。Tân Hoa Tự Điển 1.指就着菜把粥喝下去。