送糞 tống phẩn Hán Việt: tống phẩn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 糞 (phẩn)Hán Việttống phẩnCấu tạo送 + 糞 · tống + phẩn nghĩa thành phần: tống + phẩn Nghĩa EngCihui 送糞 òngfèn v.o. deliver manure