送考

sòng kǎo tống khảo

Hán Việt: tống khảo · Pinyin: sòng kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"送考"; 送考生参加考试; 送交考问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"送考"。 2.送考生参加考试。 3.送交考问。