送聘 sòng pìn · tống sính Hán Việt: tống sính · Pinyin: sòng pìn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 聘 (sính)Pinyinsòng pìnHán Việttống sínhCấu tạo送 + 聘 · tống + sính nghĩa thành phần: tống + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓订婚时男家向女家赠送财礼。也称下财礼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓订婚时男家向女家赠送财礼。也称下财礼。