送股

sòng gǔ tống cổ

Hán Việt: tống cổ · Pinyin: sòng gǔ

Tổng quan

một khoản cấp cổ phần

Cấu tạo: (tống) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một khoản cấp cổ phần

Eng

  • CC-CEDICT a share grant
  • Cihui a share grant