送臘 sòng là · tống lạp Hán Việt: tống lạp · Pinyin: sòng là Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 臘 (lạp)Pinyinsòng làHán Việttống lạpCấu tạo送 + 臘 · tống + lạp nghĩa thành phần: tống + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞送腊月。Tân Hoa Tự Điển 1.辞送腊月。