送腳 sòng jiǎo · tống cước Hán Việt: tống cước · Pinyin: sòng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 腳 (cước)Pinyinsòng jiǎoHán Việttống cướcCấu tạo送 + 腳 · tống + cước nghĩa thành phần: tống + cước Nghĩa EngCihui 送腳 òngjiǎo v.o. <topo.> carry/deliver sth. for sb.