送節

sòng jié tống tiết

Hán Việt: tống tiết · Pinyin: sòng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送走旧节候。谓季节更换; 送别使节; 送还符节; 谓节日送礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送走旧节候。谓季节更换。 2.送别使节。 3.送还符节。 4.谓节日送礼。