送花 sòng huā · tống hoa Hán Việt: tống hoa · Pinyin: sòng huā Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 花 (hoa)Pinyinsòng huāHán Việttống hoaCấu tạo送 + 花 · tống + hoa nghĩa thành phần: tống + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹送房。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹送房。