送菜 tống thái Hán Việt: tống thái Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 菜 (thái)Hán Việttống tháiCấu tạo送 + 菜 · tống + thái nghĩa thành phần: tống + thái Nghĩa EngCihui 送菜 òngcài* v.o. deliver vegetables