送訣 sòng jué · tống quyết Hán Việt: tống quyết · Pinyin: sòng jué Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 訣 (quyết)Pinyinsòng juéHán Việttống quyếtCấu tạo送 + 訣 · tống + quyết nghĩa thành phần: tống + quyết