送話

tống thoại

Hán Việt: tống thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話不小心,留下話柄,使人有所藉口。如:「你簡直是往人嘴底下送話,那有這樣說的呢!」

Eng

  • Cihui 送話 ònghuà v.o. pass on a message to sb.

ja

  • JMdict (telephonic) transmission