送詣 sòng yì · tống nghệ Hán Việt: tống nghệ · Pinyin: sòng yì Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 詣 (nghệ)Pinyinsòng yìHán Việttống nghệCấu tạo送 + 詣 · tống + nghệ nghĩa thành phần: tống + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送到,送往。Tân Hoa Tự Điển 1.送到,送往。