送貨

sòng huò tống hóa

Hán Việt: tống hóa · Pinyin: sòng huò

Tổng quan

giao hàng

Cấu tạo: (tống) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運送貨物。如:「為了方便送貨,他決定買一部大貨車。」

Eng

  • CC-CEDICT to deliver goods
  • Cihui to deliver goods